俦拟 trù nghĩ Hán Việt: trù nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 俦 (trù) + 拟 (nghĩ)Hán Việttrù nghĩCấu tạo俦 + 拟 · trù + nghĩ nghĩa thành phần: trù + nghĩ