儕侶 chái lǚ · sài lữ Hán Việt: sài lữ · Pinyin: chái lǚ Tổng quan Cấu tạo: 儕 (sài) + 侶 (lữ)Pinyinchái lǚHán Việtsài lữCấu tạo儕 + 侶 · sài + lữ nghĩa thành phần: sài + lữ