儕俗 chái sú·sài tục Hán Việt: sài tục · Pinyin: chái sú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.投合于世俗。 2.指世俗之人。 Cấu tạo: 儕 (sài) + 俗 (tục)Pinyinchái súHán Việtsài tụcCấu tạo儕 + 俗 · sài + tục nghĩa thành phần: sài + tục Từ liên quan Gần nghĩa侪辈 · 俗世 · 俗麗 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化