儕倫

chái lúnsài luân

Hán Việt: sài luân · Pinyin: chái lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朋辈。 2.相比并的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

同輩。漢.王充《論衡.自紀》:「建武三年充生,為小兒,與儕倫遨戲,不好狎侮。」

Cấu tạo: 儕 (sài) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn bè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同輩。漢.王充《論衡.自紀》:「建武三年充生,為小兒,與儕倫遨戲,不好狎侮。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

倫巴 · 倫常 · 倫敦 · 伦次 · 伦比 · 倫理 · 倫琴 · 伦移