儕匹 chái pǐ·sài thất Hán Việt: sài thất · Pinyin: chái pǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相匹敌者,对手。 Cấu tạo: 儕 (sài) + 匹 (thất)Pinyinchái pǐHán Việtsài thấtCấu tạo儕 + 匹 · sài + thất nghĩa thành phần: sài + thất Từ liên quan Gần nghĩa侪辈 · 儕輩 · 匹偶 · 匹儔 · 匹克 · 匹夫 · 匹头 · 匹婦