儕匹 chái pǐ · sài thất Hán Việt: sài thất · Pinyin: chái pǐ Tổng quan Cấu tạo: 儕 (sài) + 匹 (thất)Pinyinchái pǐHán Việtsài thấtCấu tạo儕 + 匹 · sài + thất nghĩa thành phần: sài + thất