儕好 chái hǎo · sài hảo Hán Việt: sài hảo · Pinyin: chái hǎo Tổng quan Cấu tạo: 儕 (sài) + 好 (hảo)Pinyinchái hǎoHán Việtsài hảoCấu tạo儕 + 好 · sài + hảo nghĩa thành phần: sài + hảo