儕居

chái jū sài cư

Hán Việt: sài cư · Pinyin: chái jū

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (cư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一齊居住。《列子.湯問》:「不驕不忌,長幼儕居。」