儕輩

chái bèisài bối

Hán Việt: sài bối · Pinyin: chái bèi

Tổng quan

người cùng thời

新华 · Tân Hoa Đại lục

同辈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

同輩。《隋書.卷五八.李文博傳》:「恆以禮法自處,儕輩莫不敬憚焉。」也作「儕等」、「儕類」。

Cấu tạo: 儕 (sài) + 輩 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng bọn
  • Biên soạn 儕輩 háibèi n. <wr.> people of the same generation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同輩。《隋書.卷五八.李文博傳》:「恆以禮法自處,儕輩莫不敬憚焉。」也作「儕等」、「儕類」。

Eng

  • JMdict colleagues
  • JMdict fellows
  • JMdict comrades
  • Cihui 儕輩 háibèi n. <wr.> people of the same generation

ja

  • JMdict 儕輩(さいはい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

輩份 · 輩作 · 輩出 · 輩流 · 輩行 · 辈份 · 輩兒 · 輩分