儗屈 nǐ qū · nghĩ khuất Hán Việt: nghĩ khuất · Pinyin: nǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 儗 (nghĩ) + 屈 (khuất)Pinyinnǐ qūHán Việtnghĩ khuấtCấu tạo儗 + 屈 · nghĩ + khuất nghĩa thành phần: nghĩ + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拟请屈尊(光临)。Tân Hoa Tự Điển 拟请屈尊(光临)。