尽力 tẫn lực Hán Việt: tẫn lực Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 力 (lực)Hán Việttẫn lựcCấu tạo尽 + 力 · tẫn + lực nghĩa thành phần: tẫn + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極盡全力。《三國演義》第一四回:「惇乃與曹洪分為兩翼,馬軍先出,步軍後隨,儘力攻擊。」《初刻拍案驚奇》卷六:「狄氏心裡愛得緊,只怕他心上不喜歡,極意奉承,滕生也儘力支柱。」