尽勾 tẫn câu Hán Việt: tẫn câu Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 勾 (câu)Hán Việttẫn câuCấu tạo尽 + 勾 · tẫn + câu nghĩa thành phần: tẫn + câu