儘勾

tẫn câu

Hán Việt: tẫn câu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"尽够"。

Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 勾 (câu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儘教 · 儘著 · 勾乙 · 勾人 · 勾住 · 勾兑 · 勾出 · 勾划