尽只 tẫn chỉ Hán Việt: tẫn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 只 (chỉ)Hán Việttẫn chỉCấu tạo尽 + 只 · tẫn + chỉ nghĩa thành phần: tẫn + chỉ