儘只

tẫn chỉ

Hán Việt: tẫn chỉ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.尽自,总是。

Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 只 (chỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儘教 · 儘著 · 只为 · 只因 · 只在 · 只够 · 只好 · 只差