儘夠

jǐn gòu tẫn cú

Hán Việt: tẫn cú · Pinyin: jǐn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 足夠、十分充足。如:「他的收入很高,儘夠他一家人的開銷。」

Eng

  • Cihui 儘夠 jǐngòu v.p. ample