儘子 jǐn zi · tẫn tử Hán Việt: tẫn tử · Pinyin: jǐn zi Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 子 (tử)Pinyinjǐn ziHán Việttẫn tửCấu tạo儘 + 子 · tẫn + tử nghĩa thành phần: tẫn + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 總是、老是。《紅樓夢》第九二回:「媽媽說我瞎認,不信,說我一天儘子頑,那裡認得!」