儘教

jǐn jiào tẫn giáo

Hán Việt: tẫn giáo · Pinyin: jǐn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốn ra sao mặc lòng (dùng trong văn thơ). tận giáo tận giáo ☆Muốn ra sao mặc lòng (dùng trong văn thơ).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任意去做而不加管束。宋.劉克莊〈乍歸〉詩九首之九:「儘教人貶駁,喚作嶺南詩。」也作「盡教」。

Eng

  • Cihui 儘教 ǐnjiào conj. even if