尽着 tẫn trứ Hán Việt: tẫn trứ Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 着 (trứ)Hán Việttẫn trứCấu tạo尽 + 着 · tẫn + trứ nghĩa thành phần: tẫn + trứ