儚僜 méng chēng Pinyin: méng chēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.懵懂,半睡半醒的样子。 Cấu tạo: 儚 (vũ) + 僜Pinyinméng chēngCấu tạo儚 + 僜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.懵懂,半睡半醒的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa儚儚 · 儚蚛