Tổng quan

dân tộc Đặng ở Tây Tạng

省僜 · 倰僜 · 儚僜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcing1
Nhật BảnAGARU
Chú âmㄉㄥˋ
Hán ngữ Trung cổdongh
Phản thiết丑升切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Deng ethnic minority of Tibet

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤唐亙切,音鄧。倰僜,不著事。 又行疲貌。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤丑升切,音庱。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn