儚蚛 méng zhòng Pinyin: méng zhòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愚钝,不懂事。 Cấu tạo: 儚 (vũ) + 蚛Pinyinméng zhòngCấu tạo儚 + 蚛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愚钝,不懂事。 Từ liên quan Gần nghĩa儚僜 · 儚儚 · 蚛龋