儛招

wǔ zhāo

Pinyin: wǔ zhāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.舞弄,嬉戏。

Cấu tạo: 儛 + 招 (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞弄,嬉戏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

招事 · 招亲 · 招人 · 招仇 · 招供 · 招兵 · 招出 · 招办