儜兒

níng ér

Pinyin: níng ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骂人之语,犹言孱头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骂人之语,犹言孱头。