儜奴

níng nú

Pinyin: níng nú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.詈词。劣奴。

Cấu tạo: 儜 + 奴 (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。劣奴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴󰅹 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工