儜弱

níng ruò

Pinyin: níng ruò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.懦弱; 劣弱。

Cấu tạo: 儜 + 弱 (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.懦弱; 劣弱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弱侧 · 弱冠 · 弱劣 · 弱势 · 弱化 · 弱受 · 弱听 · 弱地