償創

cháng chuàngthường sang

Hán Việt: thường sang · Pinyin: cháng chuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓抵偿伤人之罪。

Cấu tạo: 償 (thường) + 創 (sang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

償付 · 償債 · 償命 · 償清 · 償還 · 創下 · 創世 · 創業