償創 cháng chuàng · thường sang Hán Việt: thường sang · Pinyin: cháng chuàng Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 創 (sang)Pinyincháng chuàngHán Việtthường sangCấu tạo償 + 創 · thường + sang nghĩa thành phần: thường + sang