償報 thường báo Hán Việt: thường báo Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 報 (báo)Hán Việtthường báoCấu tạo償 + 報 · thường + báo nghĩa thành phần: thường + báo Nghĩa EngCihui in atonement for