償怨 cháng yuàn · thường oán Hán Việt: thường oán · Pinyin: cháng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 怨 (oán)Pinyincháng yuànHán Việtthường oánCấu tạo償 + 怨 · thường + oán nghĩa thành phần: thường + oán