償贖 cháng shú · thường thục Hán Việt: thường thục · Pinyin: cháng shú Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 贖 (thục)Pinyincháng shúHán Việtthường thụcCấu tạo償 + 贖 · thường + thục nghĩa thành phần: thường + thục