償金 cháng jīn · thường kim Hán Việt: thường kim · Pinyin: cháng jīn Tổng quan Cấu tạo: 償 (thường) + 金 (kim)Pinyincháng jīnHán Việtthường kimCấu tạo償 + 金 · thường + kim nghĩa thành phần: thường + kim Nghĩa EngCihui 償金 hángjīn n. indemnity M:²bǐjaJMdict reparation|redemption