償願

thường nguyện

Hán Việt: thường nguyện

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (nguyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 達成平日的願望。如:「她盼望有一架鋼琴,如今終於償願了。」

Eng

  • Cihui 償願 chángyuàn v.o. fulfil one's wish