儡亡 lěi wáng · lỗi vong Hán Việt: lỗi vong · Pinyin: lěi wáng Tổng quan Cấu tạo: 儡 (lỗi) + 亡 (vong)Pinyinlěi wángHán Việtlỗi vongCấu tạo儡 + 亡 · lỗi + vong nghĩa thành phần: lỗi + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败亡。Tân Hoa Tự Điển 1.败亡。