儡塊 lěi kuài · lỗi khối Hán Việt: lỗi khối · Pinyin: lěi kuài Tổng quan Cấu tạo: 儡 (lỗi) + 塊 (khối)Pinyinlěi kuàiHán Việtlỗi khốiCấu tạo儡 + 塊 · lỗi + khối nghĩa thành phần: lỗi + khối