優人 yōu rén · ưu nhân Hán Việt: ưu nhân · Pinyin: yōu rén Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 人 (nhân)Pinyinyōu rénHán Việtưu nhânCấu tạo優 + 人 · ưu + nhân nghĩa thành phần: ưu + nhân Nghĩa EngCihui 優人 yōurén n. actor; actress M:ge/¹míng/²wèi