優俳 yōu pái · ưu bài Hán Việt: ưu bài · Pinyin: yōu pái Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 俳 (bài)Pinyinyōu páiHán Việtưu bàiCấu tạo優 + 俳 · ưu + bài nghĩa thành phần: ưu + bài