優偶 yōu ǒu · ưu ngẫu Hán Việt: ưu ngẫu · Pinyin: yōu ǒu Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 偶 (ngẫu)Pinyinyōu ǒuHán Việtưu ngẫuCấu tạo優 + 偶 · ưu + ngẫu nghĩa thành phần: ưu + ngẫu