優優簡簡

yōu yōu jiǎn jiǎn ưu ưu giản giản

Hán Việt: ưu ưu giản giản · Pinyin: yōu yōu jiǎn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (ưu) + (giản) + (giản)