優別 yōu bié · ưu biệt Hán Việt: ưu biệt · Pinyin: yōu bié Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 別 (biệt)Pinyinyōu biéHán Việtưu biệtCấu tạo優 + 別 · ưu + biệt nghĩa thành phần: ưu + biệt