優升 yōu shēng · ưu thăng Hán Việt: ưu thăng · Pinyin: yōu shēng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 升 (thăng)Pinyinyōu shēngHán Việtưu thăngCấu tạo優 + 升 · ưu + thăng nghĩa thành phần: ưu + thăng