優填 yōu tián · ưu điền Hán Việt: ưu điền · Pinyin: yōu tián Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 填 (điền)Pinyinyōu tiánHán Việtưu điềnCấu tạo優 + 填 · ưu + điền nghĩa thành phần: ưu + điền Nghĩa ViệtCihui ưu điền (人名)見優填王項。☸