優境學

ưu cảnh học

Hán Việt: ưu cảnh học

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (cảnh) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究改良生活環境,促使民族進化的一門學問。為英語euthenics的音意兼譯名詞。主張改良兒童的後天教養重於改良他們的稟性,反對優生學的理論。

Eng

  • Cihui 優境學 ōujìngxué n. euthenics