優多 yōu duō · ưu đa Hán Việt: ưu đa · Pinyin: yōu duō Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 多 (đa)Pinyinyōu duōHán Việtưu đaCấu tạo優 + 多 · ưu + đa nghĩa thành phần: ưu + đa Nghĩa ViệtCihui ưu đa (術語)陷人於暗坑之法。戒疏與咸註中曰:「優多者,律中作無煙火坑,以土覆上,令人陷死。」梵Gūḍha。☸