优婆离律 ưu bà li luật Hán Việt: ưu bà li luật Tổng quan ưu bà li luật (經名)優婆離問佛經之異名。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 婆 (bà) + 离 (li) + 律 (luật)Hán Việtưu bà li luậtCấu tạo优 + 婆 + 离 + 律 · ưu + bà + li + luật nghĩa thành phần: ưu + bà + li + luật Nghĩa ViệtCihui ưu bà li luật (經名)優婆離問佛經之異名。☸