優戲 yōu xì · ưu hí Hán Việt: ưu hí · Pinyin: yōu xì Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 戲 (hí)Pinyinyōu xìHán Việtưu híCấu tạo優 + 戲 · ưu + hí nghĩa thành phần: ưu + hí