優擢 yōu zhuó · ưu trạc Hán Việt: ưu trạc · Pinyin: yōu zhuó Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 擢 (trạc)Pinyinyōu zhuóHán Việtưu trạcCấu tạo優 + 擢 · ưu + trạc nghĩa thành phần: ưu + trạc