優改 yōu gǎi · ưu cải Hán Việt: ưu cải · Pinyin: yōu gǎi Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 改 (cải)Pinyinyōu gǎiHán Việtưu cảiCấu tạo優 + 改 · ưu + cải nghĩa thành phần: ưu + cải