優敘 yōu xù · ưu tự Hán Việt: ưu tự · Pinyin: yōu xù Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 敘 (tự)Pinyinyōu xùHán Việtưu tựCấu tạo優 + 敘 · ưu + tự nghĩa thành phần: ưu + tự