優旃

yōu zhān ưu chiên

Hán Việt: ưu chiên · Pinyin: yōu zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (chiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。秦國伶人,生卒年不詳。侏儒,常以諧笑反語諷諫始皇、二世的奢華。