优昙钵 ưu đàm bát Hán Việt: ưu đàm bát Tổng quan Cấu tạo: 优 (ưu) + 昙 (đàm) + 钵 (bát)Hán Việtưu đàm bátCấu tạo优 + 昙 + 钵 · ưu + đàm + bát nghĩa thành phần: ưu + đàm + bát