優樂 yōu lè · ưu nhạc Hán Việt: ưu nhạc · Pinyin: yōu lè Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 樂 (nhạc)Pinyinyōu lèHán Việtưu nhạcCấu tạo優 + 樂 · ưu + nhạc nghĩa thành phần: ưu + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遊戲玩樂。唐.柳宗元〈桐葉封弟辯〉:「吾意周公輔成王,宜以道,從容優樂,要歸之大中而已,必不逢其失而為之辭。」