优檀那 ưu đàn na Hán Việt: ưu đàn na Tổng quan ưu đàn na (術語)優檀那,譯曰說印。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 檀 (đàn) + 那 (na)Hán Việtưu đàn naCấu tạo优 + 檀 + 那 · ưu + đàn + na nghĩa thành phần: ưu + đàn + na Nghĩa ViệtCihui ưu đàn na (術語)優檀那,譯曰說印。☸