優波 yōu bō · ưu ba Hán Việt: ưu ba · Pinyin: yōu bō Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 波 (ba)Pinyinyōu bōHán Việtưu baCấu tạo優 + 波 · ưu + ba nghĩa thành phần: ưu + ba